Vỡ Lòng 9・Bảng chữ cái Katakana

 Các câu dùng trong lớp học

Các từ ngữ của học sinh

1.せんせい
  Sensei
Cô giáo/ Thầy giáo/ Giáo viên
2.みなさん
  Minasan
Các bạn
3.すみません、トイレへいってもいいですか。
     Sumimasen, toire e ittemo iidesuka
Xin lỗi, em xin phép đi vệ sinh có được không ạ?
4.すみません、みずをのんでもいいですか。
     Sumimasen, mizuwo nondemo iidesuka
Xin lỗi, em xin phép uống nước có được không ạ?
5.すみません、すわってもいいですか。
     Sumimasen, suwattemo iidesuka
Xin lỗi, em xin phép ngồi xuống có được không ạ?
6.すみません、たってもいいですか。
     Sumimasen, tattemo iidesuka
Xin lỗi, em xin phép đứng dậy có được không ạ?
7.すみません、ゆっくりいってください。
     Sumimasen, yukkuri ittekudasai
Xin lỗi, xin hãy nói chậm lại ạ.
8.すみません、もういちどおねがいします。
     Sumimasen, moo ichido onegaishimasu
Xin lỗi, xin hãy nhắc lại một lần nữa ạ.

 Nghe và nhắc lại

 Lưu ý
các quy tắc Trọc âm, Xúc âm, Ảo âm, cách đọc ghép i và n tương tự vơi bảng chữ cái Hiragana. Riêng về quy tắc trường âm của Katakana thì sử dụng ký hiệu trường âm” -“.

 Nghe và nhắc lại

 Nhận diện mặt chữ Luyện viết

           
 Nghe và nhắc lại

 Nhận diện mặt chữ Luyện viết

             
 Nghe và nhắc lại

 Nhận diện mặt chữ Luyện viết

              
 Luyện tập

 Nghe và nhắc lại

 Nhận diện mặt chữ

 Luyện viết

                  
 Nghe và nhắc lại

 Nhận diện mặt chữ

 Luyện viết

                           
 Luyện tập

 Nghe và nhắc lại

 Nhận diện mặt chữ

 Luyện viết

           

 Nghe và nhắc lại

 Nhận diện mặt chữ Luyện viết


 Luyện tập

 Nghe và nhắc lại

 Nhận diện mặt chữ

 Luyện viết

 Nghe và nhắc lại

 Nhận diện mặt chữ

 Luyện viết

   

 Nghe và nhắc lại

 Nhận diện mặt chữ

 Luyện viết

           
 Luyện tập

 Nghe và nhắc lại

 Nhận diện mặt chữ

 Luyện viết

 Nghe và nhắc lại

 Nhận diện mặt chữ Luyện viết
          

 Luyện tập

 Tập đọc các từ vựng sau Ôn tập từ vựng Katakana

ÔN TẬP: 

ka

he

mo

ki

ri

ya

n

chi

ma

shi

se

so

tsu

mu

te

sa

hi

su

ku

ta

fu

ra

u

ke

wa

i

no

na

nu

me

ni

yu

e

ro

ko

yo

ho

o

re

ne

ru

a

to

mi

ha
1 / 45

ÔN TẬP KATAKANA

1 / 45

2 / 45

3 / 45

4 / 45

5 / 45

6 / 45

7 / 45

8 / 45

9 / 45

10 / 45

11 / 45

12 / 45

13 / 45

14 / 45

15 / 45

16 / 45

17 / 45

18 / 45

19 / 45

20 / 45

21 / 45

22 / 45

23 / 45

24 / 45

25 / 45

26 / 45

27 / 45

28 / 45

29 / 45

30 / 45

31 / 45

32 / 45

33 / 45

34 / 45

35 / 45

36 / 45

37 / 45

38 / 45

39 / 45

40 / 45

41 / 45

42 / 45

43 / 45

44 / 45

45 / 45

Your score is

The average score is 89%

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *