
● 会話

年末調整:Điều chỉnh thuế cuối năm
扶養:Nuôi dưỡng
保険料:Phí bảo hiểm
控除:Giảm trừ
書類:Tài liệu
提出:Nộp
扶養:Nuôi dưỡng
保険料:Phí bảo hiểm
控除:Giảm trừ
書類:Tài liệu
提出:Nộp

| a | うっかりする バタバタする |
Bất cẩn Tất bật, vất vả |
| b | 締め切り 期日 |
Thời hạn công việc Kỳ hạn |
| c | (書類の)提出 (書類の)準備 |
Nộp (tài liệu) Chuẩn bị (tài liệu) |
♦ Ⅴます +そう:Dự đoán có khả năng xảy ra
♦ Ⅴます +そうもない:Không có khả năng xảy ra
♦ Ⅴ
● 会話の表現

| a | 連絡をもらっていない アドレスがもれている メールが届いていない |
Không nhận được thông báo Lạc mất địa chỉ Không nhận được email |
| b | 締め切り 期日 |
Thời hạn công việc Kỳ hạn |
| c | (書類の)提出 (書類の)準備 |
Nộp (tài liệu) Chuẩn bị (tài liệu) |
● 話しましょう

