【第15話】社員証がない!

● 会話

● 会話の表現

a ~をなくす
~を落とす
Đánh mất ~
Đánh rơi ~
b ~を探す Tìm kiếm ~
c ~が見つかる Tìm thấy ~

a 不注意ふちゅうい
ミス
不手際ふてぎわ
Sự bất cẩn
Lỗi
Vụng về
b 手数てすうをおかけして
面倒めんどうをおかけして
迷惑めいわくをおかけして
心配しんぱいをおかけして
(Xin lỗi) đã gây phiền phức
(Xin lỗi) đã gây rắc rối
(Xin lỗi) đã làm phiền
(Xin lỗi) đã làm lo lắng

● 話しましょう

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *