
● 会話
● 会話の表現

| a | ~をなくす ~を落とす |
Đánh mất ~ Đánh rơi ~ |
| b | ~を探す | Tìm kiếm ~ |
| c | ~が見つかる | Tìm thấy ~ |



| a | 不注意 ミス 不手際 |
Sự bất cẩn Lỗi Vụng về |
| b | お手数をおかけして ご面倒をおかけして ご迷惑をおかけして ご心配をおかけして |
(Xin lỗi) đã gây phiền phức (Xin lỗi) đã gây rắc rối (Xin lỗi) đã làm phiền (Xin lỗi) đã làm lo lắng |
● 話しましょう


