

● 会話
● 会話の表現
| a |
(子どもの学校の)三者面談 |
Họp phụ huynh (ở trường học) Hội phụ huynh học sinh Đưa (mẹ) đến bệnh viện Thi công đường nước, nồi hơi trong nhà. |
| b | お休みをいただきたいんです。 | Tôi muốn xin nghỉ phép |



● 話しましょう




● 会話
● 会話の表現
| a |
(子どもの学校の)三者面談 |
Họp phụ huynh (ở trường học) Hội phụ huynh học sinh Đưa (mẹ) đến bệnh viện Thi công đường nước, nồi hơi trong nhà. |
| b | お休みをいただきたいんです。 | Tôi muốn xin nghỉ phép |



● 話しましょう


You cannot copy content of this page