第10課・Hán tự bài 10 cơ bản

NỮ (Con gái)

TỬ (Con)

KHUYỂN (Con chó)

NAM (Nam giới)

MỘC (Cây)

男の人

おとこのひと (Người con trai)

女の子

おんなのこ (Bé gái)

男の子

おとこのこ (Bé trai) 

女の人

おんなのひと (Người con gái)

いぬ (Chó)

き (Cây)

THƯỢNG (Trên)

HẠ (Dưới)

VẬT (Đồ vật)

TƯƠNG (Hộp)

TIỀN (Trước)

はこ (Cái hộp)

もの (Vật)

まえ (Phía trước)

うえ (Phía trên) 

した (Phía dưới) 

HỮU (Phải)

TẢ (Trái)

TRUNG (Ở giữa)

NGOẠI (Ngoài)

HẬU (Phía sau)

ひだり (Trái)

後ろ

うしろ (Phía sau)

そと (Bên ngoài)

みぎ (Phải) 

なか (Ở giữa)  
1 / 31

Hán tự bài 10 cơ bản

1 / 34

2 / 34

3 / 34

4 / 34

5 / 34

6 / 34

男の人

7 / 34

女の子

8 / 34

男の子

9 / 34

女の人

10 / 34

11 / 34

12 / 34

13 / 34

14 / 34

15 / 34

16 / 34

17 / 34

18 / 34

19 / 34

20 / 34

21 / 34

22 / 34

23 / 34

24 / 34

25 / 34

26 / 34

27 / 34

28 / 34

後ろ

29 / 34

30 / 34

31 / 34

32 / 34

Nối âm hán thích hợp

33 / 34

Nối âm hán thích hợp

34 / 34

Nối âm hán thích hợp

Your score is

The average score is 91%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *