第11課・Hán tự bài 11 cơ bản

LƯỠNG (Hai phía)

HỒI (Lần)

THÂN (Thân thiết)

HƯU (Nghỉ ngơi)

HUYNH (Anh trai)

両親

りょうしん (Bố mẹ)

休む

やすむ (Nghỉ)

あに (Anh trai)

お兄さん

おにいさん (Anh trai người khác)

かい (Lần)

ĐỆ (Em trai)

MUỘI (Em gái)

TỶ (Chị gái)

QUỐC (Đất nước)

NGOẠI (Ngoài)

あね (Chị gái)

いもうと (Em gái) 

お姉さん

おねえさん (Chị gái người khác)

妹さん

いもうとさん (Em gái người khác)

おとうと (Em trai)

外国

がいこく (Nước ngoài)

弟さん

おとうとさん (Em trai người khác)

くに (Đất nước)

LƯU (Du học)

GIAN (Thời gian)

NGUYỆT (Mặt trăng)

THỜI (Thời gian)

時間

じかん (Thời gian) 

週間

しゅうかん (Tuần) 

ゕ月

かげつ (Tháng)

留学生

りゅうがくせい (Du học sinh)
1 / 31

Hán tự bài 11 cơ bản

1 / 33

2 / 33

3 / 33

4 / 33

5 / 33

6 / 33

両親

7 / 33

休む

8 / 33

9 / 33

お兄さん

10 / 33

11 / 33

12 / 33

13 / 33

14 / 33

15 / 33

16 / 33

17 / 33

18 / 33

お姉さん

19 / 33

妹さん

20 / 33

21 / 33

外国

22 / 33

弟さん

23 / 33

24 / 33

25 / 33

26 / 33

27 / 33

28 / 33

時間

29 / 33

週間

30 / 33

ゕ月

31 / 33

留学生

32 / 33

Nối âm hán thích hợp

33 / 33

Nối âm hán thích hợp

Your score is

The average score is 94%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *