














領
LĨNH (Thủ lĩnh)
信
TÍN (Tin tưởng)
点
ĐIỂM (Điểm số)
証
CHỨNG (Chứng cứ)
収
THU (Thu mua)
保証書
ほしょうしょ (Phiếu bảo hành)
領収書
りょうしゅうしょ (Hóa đơn)
信じる
しんじる (Tin tưởng)
点
てん (Điểm)
無
VÔ (Vô lý)
梅
MAI (Cây mơ)
急
CẤP (Cấp tốc)
梅
うめ (Hoa mơ)
急に
きゅうに (Đột nhiên)
無理に
むりに (Quá sức)
