第46課・Hán tự bài 46 cơ bản




THIÊU (Nướng)

TỐT (Tốt nghiệp)

GIỚI (Mang đến)

NGHIỆP (Sự nghiệp)

ĐỘ (Băng qua)

焼く

やく (Nướng)

渡す

わたす (Đưa, trao)

卒業する

そつぎょうする (Tốt nghiệp)

届く

とどく (Được gửi đến)

便

TIỆN (Tiện lợi)

NHÂN (Nguyên nhân)

LƯU (Lưu trú)

TRẠCH (Nhà cửa)

NGUYÊN (Nguyên nhân)

原因

げんいん (Nguyên nhân)

留守

るす (Vắng nhà)

宅配便

たくはいびん (Hàng chuyển tận nhà)
1 / 17

Hán tự bài 46 cơ bản

1 / 19

2 / 19

3 / 19

4 / 19

5 / 19

6 / 19

焼く

7 / 19

渡す

8 / 19

卒業する

9 / 19

届く

10 / 19

便

11 / 19

12 / 19

13 / 19

14 / 19

15 / 19

原因

16 / 19

留守

17 / 19

宅配便

18 / 19

Nối âm hán thích hợp

便

19 / 19

Nối âm hán thích hợp

Your score is

The average score is 0%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *