


























行
HÀNH (Đi)
来
LAI (Đến)
帰
QUY (Về)
学
HỌC (Học sinh)
校
HIỆU (Hiệu trưởng)
行く
いく (Đi)
来る
くる (Đến)
帰る
かえる (Trở về)
学校
がっこう (Trường học)
友
HỮU (Bạn bè)
達
ĐẠT (Thành đạt)
自
TỰ (Tự mình)
転
CHUYỂN (Vận chuyển)
車
XA (Xe)
友達
ともだち (Bạn bè)
自転車
じてんしゃ (Xe đạp)
一
NHẤT (Một)
人
NHÂN (Người)
先
TIÊN (Trước tiên)
週
CHU (Tuần)
一人で
ひとりで (Một mình)
先週
せんしゅう (Tuần trước)
来週
らいしゅう (Tuần sau)
今
KIM (Bây giờ)
去
KHỨ (Quá khứ)
年
NIÊN (Năm)
今
いま (Bây giờ)
今年
ことし (Năm nay)
去年
きょねん (Năm ngoái)
