第9課・Hán tự bài 9 cơ bản

THƯỢNG (Trên)

HẢO (Thích)

LIỆU (Nguyên liệu)

HẠ (Dưới)

LÝ (Lý do)

上手

じょうず (Giỏi)

下手

へた (Kém)

料理

りょうり (Món ăn)

好き

すき (Thích)

HÀNH (Đi)

ÂM (Âm thanh)

LỮ (Lữ hành)

LẠC (Vui)

TỰ (Chữ)

旅行

りょこう (Du lịch)

音楽

おんがく (Âm nhạc)

行きます

いきます (Đi)

じ (Chữ)

HÁN (Hán tự)

GIAN (Thời gian)

THỜI (Thời gian)

時間

じかん (Thời gian)

漢字

かんじ (Hán tự)
1 / 23

Hán tự bài 9 cơ bản

1 / 25

2 / 25

3 / 25

4 / 25

5 / 25

6 / 25

上手

7 / 25

下手

8 / 25

料理

9 / 25

好き

10 / 25

11 / 25

12 / 25

13 / 25

14 / 25

15 / 25

旅行

16 / 25

音楽

17 / 25

行きます

18 / 25

19 / 25

20 / 25

21 / 25

22 / 25

時間

23 / 25

漢字

24 / 25

Nối âm hán thích hợp

25 / 25

Nối âm hán thích hợp

Your score is

The average score is 94%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *