N1・第38課

HỐI - Hối lộ

贈賄

ぞうわい - TẶNG HÓI - Tặng quà hối lộ.

収賄

しゅうわい - THU HÓI - Nhận hối lộ.

生活費を賄う

せいかつひをまかなう - SINH HOẠT PHÍ HÓI - Trang trải chi phí sinh hoạt.

LỘ Hối lộ

賄賂を受け取る

わいろをうけとる - HÓI LỘ THỤ THỦ - Nhận hối lộ.

SI - Ngu si

愚痴をこぼす

ぐちをこぼす - NGUN SI - Phàn nàn, than vãn.

痴漢にあう

ちかんにあう - SI HÁN - Bị quấy rối tình dục.

音痴

おんち - ÂM SI - Kém hiểu biết về âm nhạc.

THIẾT - Trộm cắp

窃盗をはたらく

せっとうをはたらく - THIẾT ĐẠO - Phạm tội trộm cắp.

窃盗犯を検挙する

せっとうはんをけんきょする - THIẾT ĐẠO PHẠM KIỂM CỬ - Bắt giữ kẻ trộm.

QUẢI - Bắt cóc

子供を誘拐する

こどもをゆうかいする - TỬ ĐỒ DU QUẢI - Bắt cóc trẻ con.

誘拐事件

ゆうかいじけん - DU QUẢI SỰ KIỆN - Vụ việc bắt cóc.

NGƯỢC - Ngược đãi

動物を虐げる

どうぶつをしいたげる - ĐỘNG VẬT NGƯỢC - Tra tấn động vật.

子供を虐待する

こどもをぎゃくたいする - TỬ ĐỒ NGƯỢC ĐÃI - Bạo hành trẻ em.

残虐な行為

ざんぎゃくなこうい - TÀN NGƯỢC HÀNH VI - Hành vi tàn bạo.

虐殺

ぎゃくさつ - NGƯỢC SÁT - Tàn sát.

HÁT - Quát mắng

生徒を一喝する

せいとをいっかつする - SINH ĐỒ NHẤT HÁT - La mắng học sinh.

恐喝にあう

きょうかつにあう - KHỦNG HÁT - Bị dọa nạt, uy hiếp.

ĐỔ - Đánh bạc

トランプに大金を賭ける

トランプにたいきんをかける - ĐẠI KIM ĐỔ - Đặt cược số tiền lớn vào bài bạc.

賭け事

かけごと - ĐỔ SỰ - Cờ bạc.

LẠP - Bắt cóc

拉致される

らちされる - LẠP TRÍ - Bị bắt cóc.

KHẢO - Khảo tra

拷問にかける

ごうもんにかける - KHẢO VẤN - Tra tấn.

TRÁ - Ép, vắt

牛の乳を搾る

うしのちちをしぼる - NGƯU NHŨ TRÁ - Vắt sữa bò.

税金を搾り取る

ぜいきんをしぼりとる - THUẾ KIM TRÁ THỦ - Bóc lột tiền thuế.

利益を搾取する

りえきをさくしゅする - LỢI ÍCH TRÁ THỦ - Bóc lột lợi nhuận.

MƯU - Âm mưu

大統領暗殺を謀る

だいとうりょうあんさつをはかる - ĐẠI THỐNG LĨNH ÁM SÁT MƯU - Âm mưu ám sát tổng thống.

無謀な計画

むぼうなけいかく - VÔ MƯU KẾ HOẠCH - Kế hoạch liều lĩnh.

陰謀

いんぼう - ÂM MƯU - Âm mưu.

謀反

むほん - MƯU PHẢN - Chống đối.

謀略

ぼうりゃく - MƯU LƯỢC - Mưu đồ, sách lược.

HÁCH - Dọa nạt

威嚇する

いかくする - UY HÁCH - Đe dọa.

威嚇射撃

いかくしゃげき - UY HÁCH XẠ KÍCH - Bắn chỉ thiên.

KHỐC - Tàn khốc

残酷な

ざんこくな - TÀN KHỐC - Tàn khốc.

冷酷な人

れいこくなひと - LÃNH KHỐC NHÂN - Người lạnh lùng, tàn nhẫn.

体を酷使する

からだをこくしする - THỂ KHỐC SỬ - Làm việc quá sức.

過酷なトレーニング

かこくなトレーニング - QUÁ KHỐC - Huấn luyện đào tạo khắc nghiệt.

酷暑

こくしょ - KHỐC THỬ - Cái nóng như thiêu đốt.

CHINH - Chinh phục

試合で外国へ遠征する

しあいでがいこくへえんせいする - THÍ HỢP VIÊN QUỐC VIỄN CHINH - Trận đấu diễn ra ở nước ngoài.

隣国を征服する

りんごく を せいふく する - LÂN QUỐC CHINH PHỤC - Xâm chiếm nước láng giềng

BÁ - Bá chủ

霸者

はしゃ - BÁ GIẢ - Bá chủ

制霸する

せいは する - CHẾ BÁ - Chinh phục

TRỪNG - Trừng phạt

失敗に懲りる

しっぱい に こりる - THẤT BẠI TRỪNG - Nản lòng, chùn bước vì thất bại

悪人を懲らす

あくにん を こらす - ÁC NHÂN TRỪNG - Trừng trị kẻ ác

嘘をつく子を懲らしめる

うそ を つく こ を こらしめる - HƯ TỬ TRỪNG - Trừng phạt đứa trẻ nói dối

懲役刑

ちょうえきけい - TRỪNG DỊCH HÌNH - Hình phạt tù
1 / 61

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *