























気
KHÍ (Không khí)
思
TƯ (Nghĩ)
言
NGÔN (Nói)
不
BẤT (Không)
留
LƯU (Lưu lại)
思う
おもう (Nghĩ)
言う
いう (Nói)
留学する
りゅうがくする (Du học)
動
ĐỘNG (Động vật)
便
TIỆN (Tiện lợi)
交
GIAO (Giao thông)
通
THÔNG (Thông qua)
自
TỰ (Tự mình)
不便
ふべん (Bất tiện)
自動車
じどうしゃ (Xe ô tô)
動物
どうぶつ (Động vật)
自分
じぶん (Tự mình)
月
NGUYỆT (Mặt trăng)
合
HỢP (Thích hợp)
試
THÍ (Thí nghiệm)
近
CẬN (Gần)
最
TỐI (Tối cao)
試合
しあい (Trận đấu)
最近
さいきん (Gần đây)
月
つき (Mặt trăng)
