



























触
XÚC (Tiếp xúc)
聞
VĂN (Nghe, hỏi)
釣
ĐIẾU (Câu cá)
回
HỒI (Luân hồi)
出
XUẤT (Ra)
回す
まわす (Vặn)
触る
さわる (Sờ, chạm)
お釣り
おつり (Tiền thừa)
聞く
きく (Nghe, hỏi)
渡
ĐỘ (Vượt qua)
橋
KIỀU (Cây cầu)
曲
KHÚC (Ca khúc)
歩
BỘ (Đi bộ)
音
ÂM (Âm thanh)
橋
はし (Cây cầu)
音
おと (Âm thanh)
歩く
あるく (Đi bộ)
曲がる
まがる (Rẽ, quẹo)
道
ĐẠO (Con đường)
角
GIÁC (Góc)
信
TÍN (Tin tưởng)
号
HIỆU (Số hiệu)
何
HÀ (Cái gì)
物
VẬT (Đồ vật)
建
KIẾN (Kiến trúc)
道
みち (Con đường)
角
かど (Góc)
信号
しんごう (Đèn tín hiệu)
何回も
なんかいも (Nhiều lần)
建物
たてもの (Tòa nhà)
