第44課・Hán tự bài 44 cơ bản









MIÊN (Buồn ngủ)

CAN (Làm khô)

TIẾU (Cười)

HOẠT (Trơn, bóng)

KHẤP (Khóc)

滑る

すべる (Trượt)

眠る

ねむる (Ngủ)

泣く

なく (Khóc)

乾く

かわく (Khô)

笑う

わらう (Cười)

HIỂM (Hiểm trở)

TIẾT (Quý tiết)

DƯƠNG (Đại dương)

NGUY (Nguy hiểm)

LỆ (Nước mắt)

調節する

ちょうせつする (Điều chỉnh)

危険

きけん (Nguy hiểm)

洋食

ようしょく (Món ăn kiểu Tây)

なみだ (Nước mắt)

BẠC (Loãng, nhạt)

NỒNG (Đậm đặc)

TẾ (Thon, chi tiết)

HẬU (Dày)

濃い

こい (Đậm)

細い

ほそい (Gầy)

薄い

うすい (Nhạt)

厚い

あつい (Dày)
1 / 27

Hán tự bài 44 cơ bản

1 / 30

2 / 30

3 / 30

4 / 30

5 / 30

6 / 30

滑る

7 / 30

眠る

8 / 30

泣く

9 / 30

乾く

10 / 30

笑う

11 / 30

12 / 30

13 / 30

14 / 30

15 / 30

16 / 30

調節する

17 / 30

危険

18 / 30

洋食

19 / 30

20 / 30

21 / 30

22 / 30

23 / 30

24 / 30

濃い

25 / 30

細い

26 / 30

薄い

27 / 30

厚い

28 / 30

Nối âm hán thích hợp

29 / 30

Nối âm hán thích hợp

30 / 30

Nối âm hán thích hợp

Your score is

The average score is 0%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *