





















眠
MIÊN (Buồn ngủ)
乾
CAN (Làm khô)
笑
TIẾU (Cười)
滑
HOẠT (Trơn, bóng)
泣
KHẤP (Khóc)
滑る
すべる (Trượt)
眠る
ねむる (Ngủ)
泣く
なく (Khóc)
乾く
かわく (Khô)
笑う
わらう (Cười)
険
HIỂM (Hiểm trở)
節
TIẾT (Quý tiết)
洋
DƯƠNG (Đại dương)
危
NGUY (Nguy hiểm)
涙
LỆ (Nước mắt)
調節する
ちょうせつする (Điều chỉnh)
危険
きけん (Nguy hiểm)
洋食
ようしょく (Món ăn kiểu Tây)
涙
なみだ (Nước mắt)
薄
BẠC (Loãng, nhạt)
濃
NỒNG (Đậm đặc)
細
TẾ (Thon, chi tiết)
厚
HẬU (Dày)
濃い
こい (Đậm)
細い
ほそい (Gầy)
薄い
うすい (Nhạt)
厚い
あつい (Dày)
