














過
QUÁ (Quá khứ)
勤
CẦN (Cần cù)
存
TỒN (Tồn tại)
掛
QUẢI (Treo)
召
TRIỆU (Triệu tập)
勤める
つとめる (Làm việc)
過ごす
すごす (Trải qua)
掛ける
かける (Treo)
召し上がる
めしあがる (Ăn, uống)
ご存じです
ごぞんじです (Biết)
様
DẠNG (Hình dạng)
奥
ÁO (Bên trong)
停
ĐÌNH (Ngừng, đình chỉ)
バス停
バスてい (Bến xe bus)
様
さま (Ngài)
奥様
おくさま (Vợ người khác)
