第50課・Hán tự bài 50 cơ bản Wrong shortcode initialized Hán tự bài 50 cơ bản 1 / 10 伺 BÁI (Vái lạy) TỨ (Thăm hỏi) Ý (Ý chí) 2 / 10 申 THÂN (Nói, xưng tên) DỤNG (Sử dụng) BÁI (Vái lạy) 3 / 10 拝 TỨ (Thăm hỏi) DỤNG (Sử dụng) BÁI (Vái lạy) 4 / 10 意 DỤNG (Sử dụng) TỨ (Thăm hỏi) Ý (Ý chí) 5 / 10 用 BÁI (Vái lạy) DỤNG (Sử dụng) THÂN (Nói, xưng tên) 6 / 10 用意する べんきょうします (Học) よういする (Chuẩn bị) はいけんする (Xem) 7 / 10 拝見する はいけんする (Xem) よういする (Chuẩn bị) かいものする (Mua sắm) 8 / 10 申す もうす (Nói) さがす (Tìm kiếm) なおす (Sửa) 9 / 10 伺う かう (Mua) うかがう (Hỏi, đến thăm) いう (Nói) 10 / 10 Nối âm hán thích hợp 伺 Select an answerBÁI (Vái lạy)THÂN (Nói)Ý (Ý kiến)TỨ (Thăm hỏi)DỤNG (Sử dụng) 申 Select an answerBÁI (Vái lạy)THÂN (Nói)Ý (Ý kiến)TỨ (Thăm hỏi)DỤNG (Sử dụng) 意 Select an answerBÁI (Vái lạy)THÂN (Nói)Ý (Ý kiến)TỨ (Thăm hỏi)DỤNG (Sử dụng) 拝 Select an answerBÁI (Vái lạy)THÂN (Nói)Ý (Ý kiến)TỨ (Thăm hỏi)DỤNG (Sử dụng) 用 Select an answerBÁI (Vái lạy)THÂN (Nói)Ý (Ý kiến)TỨ (Thăm hỏi)DỤNG (Sử dụng) Your score isThe average score is 0%