



















私 生 方 先 人 私 あの人 あの方 先生 学 大 中 国 日 大学 学生 中国 本 語 日本 日本語 中国語TƯ (Tôi)SINH (Học sinh)PHƯƠNG (Vị, hướng)TIÊN(Tiên sinh)NHÂN (Người)わたし(Tôi)あのひと (Người kia)あのかた (Vị đó, vị kia) せんせい (Thầy, cô)HỌC (Học sinh)ĐẠI (To lớn)TRUNG (Ở giữa)QUỐC (Đất nước)NHẬT (Ngày)だいがく(Đại học)がくせい (Học sinh)ちゅうごく (Trung Quốc)BẢN (Sách)NGỮ (Ngôn ngữ)にほん (Nhật Bản)にほんご (Tiếng Nhật) ちゅうごくご (Tiếng Trung Quốc)
